Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bấm máy" (1)

bấm máy
Tiếng Anh Động từstart filming
Từ vựng của tôi
Đạo diễn đã tổ chức khóa học trước khi bấm máy.
The director organized a workshop before starting filming.

swap_horiz Từ liên quan "bấm máy" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bấm máy" (1)

Đạo diễn đã tổ chức khóa học trước khi bấm máy.
The director organized a workshop before starting filming.